베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chiều hôm nay" (1)
chiều hôm nay

영어
명사today evening
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
There are three meetings this afternoon.
관련 단어 "chiều hôm nay" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chiều hôm nay" (1)
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
There are three meetings this afternoon.
